time slot appointment
time slot, n. meanings, etymology and more | Oxford English Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.
Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
dictionary. Định nghĩa. Time slot có nghĩa là Khung giờ. Ngoài ra time slot còn có nghĩa là khoảng thời gian cố định trong lịch trình, khoảng thời gian dành ...
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'appointment' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'appointment' trong từ điển Lạc Việt